Chủ nhà tiếng Anh là gì?

Chủ nhà tiếng Anh là gì? Chủ nhà trong tiếng Anh được gọi là “host” hoặc “landlord”, có cách đọc phiên âm lần lượt là /hoʊst//ˈlænd.lɔːrd/.

Chủ nhà “host” hoặc “landlord” là người sở hữu hoặc quản lý một căn nhà, một tòa nhà hoặc một căn hộ cho thuê cho người khác. Trong ngữ cảnh khách sạn, “chủ nhà” cũng có thể ám chỉ người chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý các hoạt động cho các khách hàng hoặc khách mời.

Một số từ vựng đồng nghĩa với “chủ nhà” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Gia chủ – Homeowner
  • Đăng cai – Organizer
  • Đón tiếp – Welcomer
  • Người đón khách – Hostess/Hoster
  • Người chủ trì – Moderator
  • Người dẫn chương trình – Presenter
  • Người tổ chức – Organizer
  • Gia đình chủ nhà – Householder
  • Người mời – Inviter
  • Chủ nhân – Proprietor
  • Người đứng đầu – Principal
  • Người điều hành – Operator

Các mẫu câu có từ “host” hoặc “landlord” với nghĩa là “chủ nhà” và dịch sang tiếng Việt

  • With a warm welcome, the host ushered the guests into the party. (Với lời chào nồng hậu, chủ nhà dẫn dắt khách mời vào buổi tiệc.)
  • The landlord’s responsibility extends to the building’s maintenance and care. (Trách nhiệm của chủ nhà kéo dài đến việc bảo trì và chăm sóc toà nhà.)
  • Travelers were offered a comfortable stay by the Airbnb host. (Các du khách đã được chủ nhà trên Airbnb cung cấp một kỳ nghỉ thoải mái.)
  • Guiding us through the event’s itinerary will be our designated host for the evening. (Hướng dẫn chúng ta qua lịch trình sự kiện sẽ là chủ nhà được chỉ định của chúng ta trong buổi tối.)
  • Monthly rent payments were collected by the landlord from the tenants. (Chủ nhà đã thu tiền thuê hàng tháng từ người thuê nhà.)
  • The international delegation was warmly received by the host country. (Đoàn đại biểu quốc tế đã được đất nước chủ nhà tiếp đón một cách nồng nhiệt.)
  • Local recommendations were generously shared by the Airbnb host with the guests. (Chủ nhà trên Airbnb đã hào phóng chia sẻ những gợi ý địa phương với khách hàng.)
  • Prompt attention was given by the landlord to address the tenants’ concerns. (Chủ nhà đã nhanh chóng chú ý để giải quyết những lo ngại của người thuê nhà.)
  • A gracious offer from the host allowed us to explore the historic mansion. (Lời đề nghị lịch sự từ chủ nhà đã cho phép chúng ta khám phá biệt thự lịch sử.)
  • Meeting all safety regulations was a priority for the landlord regarding the property. (Việc tuân thủ tất cả các quy định về an toàn là ưu tiên của chủ nhà liên quan đến tài sản.)
-
Rate this post

© 2022 Copyright Xây Dựng Sài Gòn