Đường kính tiếng Anh là gì?

Đường kính tiếng Anh là gì? Đường kính trong tiếng Anh được gọi là “Diameter”, có cách đọc phiên âm là /daɪˈæm.ɪ.tər/.

Đường kính “Diameter” là đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu, và nối hai điểm trên bề mặt của hình tròn hoặc hình cầu đó. Đường kính chia hình tròn hoặc hình cầu thành hai nửa bằng nhau, và độ dài của đường kính là khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt của hình đó qua tâm của nó.

Một số từ vựng đồng nghĩa với “đường kính” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Trục chính – Main axis
  • Đường chéo – Diagonal
  • Nửa chính – Principal half
  • Chiều rộng – Width
  • Đoạn đường trăm giữa – Midline segment
  • Kích thước chéo – Cross dimension
  • Đoạn đường tâm – Centerline segment
  • Đoạn thẳng kết nối hai điểm trên mặt – Chord
  • Khoảng cách qua tâm – Transverse span
  • Tia chéo – Diagonal ray
  • Đường nối qua tâm – Central connection

Các mẫu câu có từ “Diameter” với nghĩa là “đường kính” và dịch sang tiếng Việt

  • The circle measures 10 centimeters in diameter. (Hình tròn có đường kính là 10 centimet.)
  • Approximately 12,742 kilometers across, the Earth’s diameter is impressive. (Với khoảng cách chừng 12.742 kilômét, đường kính của Trái Đất thật ấn tượng.)
  • To determine its size, take a measurement of the cylinder’s diameter. (Để xác định kích thước, hãy đo đường kính của hình trụ.)
  • A mirror with a diameter of 1.5 meters serves as the main component of the telescope. (Gương có đường kính 1,5 mét là thành phần chính của kính viễn vọng.)
  • With an 18-inch diameter, the pizza is quite sizeable. (Với đường kính 18 inch, chiếc bánh pizza khá to.)
  • The engineer computed the necessary steel pipe diameter for the project. (Kỹ sư tính toán đường kính ống thép cần cho dự án.)
  • Water flow rate hinges on the diameter of the pipe. (Tỷ lệ dòng nước phụ thuộc vào đường kính của ống nước.)
  • Ensuring stability, the sculpture’s base has a diameter of 2 meters. (Để đảm bảo sự ổn định, cơ sở của tượng điêu khắc có đường kính 2 mét.)
  • Brilliance and sparkle are affected by the diameter of the diamond. (Sự rực rỡ và lấp lánh của viên kim cương bị ảnh hưởng bởi đường kính của nó.)
  • The telescope’s ability to gather light is determined by its aperture diameter. (Khả năng thu thập ánh sáng của kính viễn vọng được xác định bởi đường kính khẩu độ của nó.)
-
Rate this post

© 2022 Copyright Xây Dựng Sài Gòn