Hồ sơ tiếng anh là gì?

Hồ sơ trong tiếng Anh được gọi là “file”, có cách đọc phiên âm là /faɪl/.

Hồ sơ “file” là tập hợp các tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu liên quan đến một cá nhân, một tổ chức, hoặc một sự kiện cụ thể. Hồ sơ thường chứa các thông tin như giấy tờ, văn bản, hình ảnh, thông tin cá nhân, lịch sử hoạt động, và các dữ liệu quan trọng khác. Hồ sơ được tạo ra và quản lý để lưu trữ và tổ chức thông tin, giúp dễ dàng truy cập và sử dụng khi cần thiết. Trong nhiều ngữ cảnh, hồ sơ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và bảo quản thông tin liên quan đến cá nhân, tổ chức, hoặc quá trình quản lý.

Một số từ vựng đồng nghĩa với “hồ sơ” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Tài liệu – Document
  • Bản ghi – Record
  • Báo cáo – Report
  • Tệp – Folder
  • Hồ sơ cá nhân – Personal record
  • Chứng từ – Documentation
  • Bản sao – Copy
  • Lưu trữ – Archive
  • Hồ sơ điện tử – Electronic file
  • Hồ sơ khách hàng – Customer file
  • Thư mục – Directory

Các mẫu câu có từ “file” với nghĩa là “hồ sơ” và dịch sang tiếng Việt

  • I need to organize my documents into a file for easy access. (Tôi cần sắp xếp tài liệu của mình vào một hồ sơ để dễ dàng truy cập.)
  • The employee’s performance evaluation is kept in his personnel file. (Đánh giá hiệu suất của nhân viên được lưu trong hồ sơ cá nhân của anh ấy.)
  • Please make sure to save the changes and update the file accordingly. (Xin vui lòng đảm bảo lưu các thay đổi và cập nhật hồ sơ tương ứng.)
  • The medical history of the patient is stored in their medical file. (Lịch sử bệnh án của bệnh nhân được lưu trữ trong hồ sơ y tế của họ.)
  • The lawyer reviewed the legal documents in the case file. (Luật sư đã xem xét các tài liệu pháp lý trong hồ sơ vụ án.)
  • The school keeps a file of each student’s academic records. (Trường học giữ một hồ sơ về học bạ của mỗi học sinh.)
  • The company maintains a file of all financial transactions for auditing purposes. (Công ty duy trì một hồ sơ về tất cả các giao dịch tài chính cho mục đích kiểm toán.)
  • The project manager shared the project plan file with the team members. (Quản lý dự án đã chia sẻ tệp kế hoạch dự án với các thành viên trong nhóm.)
  • It’s important to keep a backup copy of the file in case of data loss. (Quan trọng để giữ một bản sao dự phòng của hồ sơ trong trường hợp mất dữ liệu.)
  • The government agency requested a copy of the financial file for their review. (Cơ quan chính phủ yêu cầu một bản sao của hồ sơ tài chính để xem xét.)
-
Rate this post

© 2022 Copyright Xây Dựng Sài Gòn