Hình vuông tiếng Anh là gì?

Hình vuông tiếng Anh là gì? Hình vuông trong tiếng Anh được gọi là “square”, phiên âm là /skwɛr/.

Hình vuông là một dạng hình học có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, tức là góc có độ đo là 90 độ. Các cạnh trong hình vuông có độ dài bằng nhau và các đường chéo chia hình thành hai phần bằng nhau, góc chéo là góc 45 độ với các cạnh. Hình vuông là một trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật, với cả hai đường chéo cùng có chiều dài.

Một số từ vựng đồng nghĩa với “hình vuông” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Khối vuông – Cube
  • Thửa đất vuông – Quadrilateral
  • Ô vuông – Checker
  • Mảnh đất hình vuông – Plot
  • Viên gạch vuông – Brick
  • Khung vuông – Frame
  • Lưới ô vuông – Grid
  • Tấm gương vuông – Mirror
  • Động viên vuông – Encourage
  • Khuôn viên vuông – Courtyard
  • Bình vuông – Vase

Các mẫu câu có từ “square” với nghĩa là “hình vuông” và dịch sang tiếng Việt

  • The painting featured a perfect square in the center, drawing attention to its geometric precision. (Bức tranh có một hình vuông hoàn hảo ở giữa, thu hút sự chú ý đến tính chính xác hình học của nó.)
  • The room’s design incorporates a square layout to maximize the use of space. (Thiết kế của căn phòng tích hợp một bố cục hình vuông để tối đa hóa việc sử dụng không gian.)
  • The architect opted for a square skylight, allowing even light distribution throughout the room. (Kiến trúc sư đã chọn một cửa sổ trời hình vuông, cho phép phân phối ánh sáng đồng đều trong toàn bộ phòng.)
  • The children drew colorful squares on their art paper during the drawing class. (Các em học sinh vẽ những hình vuông màu sắc trên tờ giấy nghệ thuật trong buổi học vẽ.)
  • She arranged the tiles on the floor in a diagonal pattern rather than a traditional square grid. (Cô ấy sắp xếp những viên gạch trên sàn theo một mẫu chéo thay vì theo lưới hình vuông truyền thống.)
  • The artisan crafted a unique vase with a square base and intricate patterns. (Nghệ nhân đã tạo ra một chiếc bình độc đáo với đáy hình vuông và các hoa văn phức tạp.)
  • The town’s central plaza features a beautiful fountain surrounded by flowerbeds in the shape of squares. (Quảng trường trung tâm của thị trấn có một phần đài phun nước đẹp được bao quanh bởi các vườn hoa hình vuông.)
  • The puzzle requires you to fit the pieces together to form a perfect square. (Cái bàn ghép yêu cầu bạn ghép các mảnh lại với nhau để tạo thành một hình vuông hoàn hảo.)
  • The carpenter measured and cut the wooden planks to create a perfect square frame. (Thợ mộc đã đo và cắt những tấm ván gỗ để tạo ra một khung hình vuông hoàn hảo.)
  • The geometry teacher explained the concept of finding the area of a square using its side length. (Giáo viên hình học giải thích khái niệm tính diện tích hình vuông dựa trên độ dài cạnh của nó.)
-
Rate this post

© 2022 Copyright Xây Dựng Sài Gòn